THUẬT NGỮ CHỨNG KHOÁN – GIẢI MÃ TỪ A → Z CHO NHÀ ĐẦU TƯ MỚI
Thị trường chứng khoán có thể là một thế giới hoàn toàn mới với nhiều người lần đầu tiếp cận. Một phần lớn rào cản khiến người mới cảm thấy khó khăn chính là ngôn ngữ riêng của thị trường – tức các thuật ngữ chứng khoán. Những từ như “EPS”, “P/E”, “Margin”, “Blue chip”, “Cắt lỗ”, “Bid/Ask”… đôi khi nghe rất lạ lẫm, khiến người mới dễ hoang mang.
Bài viết này được xây dựng để giải thích chi tiết, đơn giản, dễ hiểu và hệ thống toàn bộ thuật ngữ chứng khoán thường gặp, giúp bạn tự tin đọc báo cáo, bảng giá, phân tích cổ phiếu, và giao dịch một cách chính xác hơn.
👉 Bạn cũng có thể tham khảo thêm tại: https://motaikhoantcbs.com/thuat-ngu-chung-khoan/
✅ 1. Bảng giá chứng khoán và những thuật ngữ cơ bản
Khi mở bảng giá chứng khoán trên app hoặc web giao dịch, bạn sẽ thấy một loạt thuật ngữ như:
📌 Mã cổ phiếu
Là “biệt danh” dùng để đại diện cho cổ phiếu của một công ty trên sàn. Ví dụ: “VNM”, “VCB”, “FPT”.
📌 Giá tham chiếu (Reference Price)
Là giá chuẩn dùng để so sánh giá hiện tại. Ở Việt Nam, đây thường là giá đóng cửa phiên trước đó.
📌 Giá trần / Giá sàn
Giá trần: giá cao nhất mà cổ phiếu có thể đạt trong phiên hôm đó
Giá sàn: giá thấp nhất được phép giao dịch trong ngày
Giá trần/sàn được xác định dựa trên biên độ dao động cho phép.
📌 Khối lượng giao dịch (Volume)
Số lượng cổ phiếu được mua/bán trong phiên.
📌 Biến động %
Tỷ lệ thay đổi giá so với giá tham chiếu, thể hiện mức tăng/giảm.
✅ 2. Thuật ngữ liên quan đến thành phần thị trường
📌 Sàn giao dịch
Nơi diễn ra giao dịch chứng khoán, như:
HOSE – Sở Giao dịch Chứng khoán TP. HCM
HNX – Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội
📌 Công ty chứng khoán (CTCK)
Đơn vị trung gian giúp nhà đầu tư đặt lệnh, cung cấp dữ liệu, phân tích.
📌 Trung tâm lưu ký chứng khoán (VSD)
Nơi lưu giữ sổ chứng khoán, đảm bảo quyền sở hữu của nhà đầu tư.
✅ 3. Thuật ngữ giá và lệnh giao dịch
📌 Bid / Ask
Bid: giá mà người mua sẵn sàng trả
Ask: giá mà người bán yêu cầu
Khoảng cách giữa Bid và Ask ảnh hưởng thanh khoản.
📌 Lệnh LO (Limit Order)
Lệnh mua/bán tại mức giá cụ thể hoặc tốt hơn. Giúp kiểm soát giá vào/ra.
📌 Lệnh MP (Market Price)
Lệnh mua/bán ngay theo giá thị trường, ưu tiên khớp nhanh hơn.
📌 Giá trừ lệnh (IOC / FOK)
IOC: chấp nhận khớp lệnh một phần và hủy phần không khớp
FOK: yêu cầu khớp hết mới thực hiện, nếu không thì hủy
✅ 4. Thuật ngữ định giá và hiệu suất
📌 EPS – Lợi nhuận trên mỗi cổ phần
Cho biết một cổ phiếu tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trong kỳ. Đây là nền tảng để tính các chỉ số khác.
📌 P/E – Price/Earnings
Tỷ lệ giữa giá cổ phiếu và EPS. Giúp đánh giá cổ phiếu đắt hay rẻ so với lợi nhuận.
📌 P/B – Price/Book Value
So sánh giá cổ phiếu với giá trị sổ sách của công ty trên mỗi cổ phần.
📌 Dividend Yield
Tỷ lệ cổ tức trên giá cổ phiếu, cho thấy lợi suất cổ tức từ việc nắm giữ.
📌 ROE – Return on Equity
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, thể hiện hiệu quả sử dụng vốn của công ty.
✅ 5. Thuật ngữ liên quan đến đầu tư & chiến lược
📌 Blue Chip
Cổ phiếu thuộc các công ty lớn, ổn định, thường có vốn hóa lớn và thanh khoản cao.
📌 Growth Stock
Cổ phiếu của doanh nghiệp có tốc độ tăng trưởng lợi nhuận nhanh, thường được định giá cao.
📌 Value Stock
Cổ phiếu bị thị trường định giá thấp so với giá trị nội tại. Nhà đầu tư giá trị thường nhắm đến nhóm này.
📌 Dividend Stock
Cổ phiếu trả cổ tức ổn định và hấp dẫn.
📌 Penny Stock
Cổ phiếu có giá thấp, thường biến động mạnh và có rủi ro cao.
✅ 6. Thuật ngữ liên quan đến rủi ro và quản lý vốn
📌 Cắt lỗ (Stop-Loss)
Mức giá mà bạn đặt lệnh bán để giảm thiểu thua lỗ nếu giá đi xuống.
📌 Chốt lời (Take-Profit)
Mức giá mà bạn đặt lệnh bán để khóa lợi nhuận.
📌 Margin – Giao dịch ký quỹ
Vay một phần vốn từ CTCK để mua nhiều cổ phiếu hơn. Margin giúp tăng lợi nhuận nếu đúng xu hướng nhưng làm thua lỗ nặng hơn nếu sai.
📌 Call Margin
Khi tài sản đảm bảo giảm dưới mức yêu cầu, CTCK yêu cầu nhà đầu tư nộp thêm tiền/tiện hoặc bán bớt cổ phiếu.
✅ 7. Thuật ngữ trong báo cáo tài chính
📌 Doanh thu
Tổng giá trị bán hàng/dịch vụ trong kỳ.
📌 Lợi nhuận gộp
Doanh thu trừ giá vốn hàng bán.
📌 EBIT / EBITA / EBITDA
Những chỉ số đánh giá lợi nhuận trước các yếu tố như lãi vay, thuế, khấu hao…
→ EBITDA là phổ biến vì loại bỏ yếu tố phi tiền mặt khấu hao.
📌 Dòng tiền tự do (Free Cash Flow)
Tiền còn lại sau khi trừ vốn đầu tư duy trì hoạt động. Đây là nền tảng để định giá doanh nghiệp dài hạn.
✅ 8. Thuật ngữ phân tích kỹ thuật
📌 Trend – Xu hướng
Giá có thể theo xu hướng tăng, giảm hoặc đi ngang.
📌 Hỗ trợ (Support) / Kháng cự (Resistance)
Mức giá mà tại đó giá cổ phiếu có xu hướng bật lên (hỗ trợ) hoặc quay xuống (kháng cự).
📌 Đường trung bình (Moving Average – SMA/EMA)
Giúp nhận biết xu hướng ngắn hạn hoặc dài hạn.
📌 RSI – Relative Strength Index
Chỉ báo đo độ quá mua/quá bán.
📌 MACD – Moving Average Convergence Divergence
Chỉ báo nhận diện xu hướng và tín hiệu mua/bán.
✅ 9. Thuật ngữ về các chỉ số thị trường
📌 VN-Index
Chỉ số theo dõi biến động toàn bộ cổ phiếu trên sàn HOSE – thước đo tổng thể thị trường.
📌 HNX-Index
Chỉ số của sàn HNX.
📌 VN30
Theo dõi 30 cổ phiếu vốn hóa lớn nhất trên HOSE.
📌 VNMid / VNSmall
Theo dõi cổ phiếu vốn hóa trung bình và nhỏ.
✅ 10. Thuật ngữ về lệnh tự động & thuật toán
📌 Algo Trading
Giao dịch tự động dựa trên thuật toán theo điều kiện đặt sẵn (ví dụ: giá, khối lượng, chỉ báo kỹ thuật).
📌 Smart Order Routing
Định tuyến lệnh thông minh để tìm giá tốt nhất trên nhiều thị trường/điểm khớp.
✅ 11. Thuật ngữ về sản phẩm phái sinh
📌 Hợp đồng tương lai (Futures)
Thỏa thuận mua/bán tài sản ở một mức giá xác định vào một ngày trong tương lai.
📌 Quyền chọn (Options)
Quyền (không bắt buộc) mua/bán tài sản tại giá xác định trong tương lai.
📌 Chỉ số phái sinh
Những hợp đồng dựa trên biến động chỉ số thị trường như VN30.
✅ 12. Thuật ngữ về chính sách & quy định
📌 T+0, T+1, T+2
T+0: mua/bán trong cùng một phiên
T+1: cổ phiếu về tài khoản vào ngày hôm sau
T+2: thường là điểm thanh toán cuối cùng
Ở Việt Nam hiện nay theo quy định phần lớn giao dịch thanh toán theo T+2.
📌 Halting / Tạm ngừng giao dịch
Khi cổ phiếu biến động quá mạnh, sàn có thể tạm ngừng giao dịch để kiểm soát rủi ro.
✅ 13. Thuật ngữ về vốn hóa & phân nhóm cổ phiếu
📌 Vốn hóa thị trường
Tổng giá trị thị trường của toàn bộ cổ phiếu đang lưu hành = giá × số lượng cổ phiếu.
Large Cap: doanh nghiệp vốn hóa lớn
Mid Cap: vốn hóa trung bình
Small Cap: vốn hóa nhỏ
📌 Mid/Small Cap Bubble
Tình trạng giá cổ phiếu vốn hóa nhỏ tăng nóng mà không có cơ bản vững.
✅ 14. Thuật ngữ về thanh khoản & thị trường
📌 Thanh khoản
Khả năng mua/bán nhanh với giá tốt. Cổ phiếu thanh khoản cao có khối lượng giao dịch lớn.
📌 Bid-Ask Spread
Khoảng cách giữa giá mua và giá bán. Spread nhỏ → thanh khoản tốt hơn.
📌 Order Book – Sổ lệnh
Danh sách lệnh mua/bán đang chờ khớp tại các mức giá khác nhau.
✅ 15. Thuật ngữ về báo cáo & tài liệu
📌 Đại hội cổ đông (AGM / EGM)
Cuộc họp để cổ đông bỏ phiếu quyết định các vấn đề lớn của công ty.
📌 BCTC – Báo cáo tài chính
Gồm:
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo kết quả kinh doanh
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
✅ 16. Thuật ngữ tâm lý & chiến lược giao dịch
📌 FOMO
Fear of Missing Out – sợ bỏ lỡ cơ hội, dẫn đến mua đuổi giá cao.
📌 FUD
Fear, Uncertainty, Doubt – tin xấu khiến thị trường sợ hãi.
📌 Swing Trading
Giao dịch theo “sóng” giá trong vài ngày đến vài tuần.
📌 Day Trading
Mua/bán trong cùng một ngày.
📌 Position Trading
Giữ vị thế dài hạn theo xu hướng chính của thị trường.
✅ 17. Thuật ngữ nắm giữ & cổ tức
📌 Cổ tức tiền mặt
Tiền trả trực tiếp cho cổ đông theo tỷ lệ sở hữu.
📌 Cổ tức cổ phiếu
Cổ đông được nhận thêm cổ phiếu thay vì tiền.
📌 Ngày đăng ký cuối cùng (Record Date)
Ngày xác định ai sẽ nhận cổ tức.
✅ 18. Thuật ngữ chuyên sâu khác
📌 Dilution
Pha loãng cổ phiếu khi công ty phát hành thêm, làm giảm tỷ lệ sở hữu hiện tại.
📌 Float
Số lượng cổ phiếu tự do lưu hành trên thị trường – quan trọng để đánh giá thanh khoản.
📌 Short Selling
Bán khống – bán cổ phiếu bạn không sở hữu để kiếm lời khi giá giảm (ở Việt Nam hiện nay có quy định hạn chế).
📌 Alpha / Beta
Alpha: lợi nhuận vượt mức so với thị trường
Beta: mức độ biến động của cổ phiếu so với thị trường chung
✅ 19. Tổng kết: Thuật ngữ chứng khoán giúp bạn làm gì?
Việc nắm chắc thuật ngữ chứng khoán giúp bạn:
✔ Đọc bảng giá chính xác
✔ Hiểu báo cáo tài chính, phân tích cơ bản
✔ Phân tích kỹ thuật hiệu quả
✔ Giao dịch chiến lược đúng mục tiêu
✔ Quản lý rủi ro tự tin hơn
Thuật ngữ chỉ là ngôn ngữ của thị trường. Khi bạn hiểu rõ những từ này, bạn không còn “lạc lối” khi đọc dữ liệu, bảng giá hay báo cáo nữa — thay vào đó bạn có thể tự tin phân tích, quyết định mua/bán và kiểm soát cảm xúc giao dịch.
Nhận xét
Đăng nhận xét